Du Học Mẫu Giáo
CẨM NANG CƠ BẢN DU HỌC MẪU GIÁO HÀN QUỐC
Tổng quan
KLB (Korea Life Bridge)
Cầu Nối Cuộc Sống Hàn Quốc
+84 832 503 550/ klbduhocdanang@gmail.com
CẨM NANG CƠ BẢN DU HỌC MẪU GIÁO HÀN QUỐC
1. Giai đoạn tuyển sinh
1-1. Mục đích tuyển sinh du học sinh mẫu giáo Hàn Quốc
▶ Tập trung vào các khu vực đang suy giảm dân số
▪ Thu hút du học sinh nước ngoài nhằm kích thích hoạt động cộng đồng địa phương và mở rộng giao lưu quốc tế
▶ Xây dựng mạng lưới giáo dục toàn cầu
▪ Vận hành các chương trình giao lưu dài hạn thông qua liên kết với các tổ chức hợp tác ở nước ngoài
1-2. Tuyển sinh du học sinh nước ngoài
▶ Khi tuyển sinh, bắt buộc phải cung cấp trước cho học sinh và phụ huynh các thông tin liên quan đến học phí, chỗ ở, chi phí sinh hoạt và bảo hiểm

2. Loại visa và điều kiện
Đối tượng | Loại visa | Đặc điểm chính | Đi cùng |
Du học sinh | D-4-3(Visa du học) | Dành cho đối tượng học tập không cần bằng cấp như mẫu giáo, trung tâm ngôn ngữ | Đi cùng 01 người giám hộ |
Người giám hộ | F-1-13(Visa đi cùng/người giám hộ | Cấp cho phụ huynh của học sinh D-4-3 | Bắt buộc đi cùng học sinh |
▶ Lưu ý quan trọng:
▪ Visa phụ huynh chỉ được nộp cùng lúc hoặc sau khi đã nộp visa học sinh
▪ Phải có giấy báo nhập học thì mới được nộp hồ sơ xin visa đi kèm

3. Hồ sơ cần nộp
3-1. Hồ sơ học sinh
STT | Tên giấy tờ | Nơi cấp | Ghi chú |
1 | Hộ chiếu bảng gốc & Bảng sao | Cá nhân | Có hiệu lực trong 6 tháng trở lên |
2 | Ảnh thẻ(3.5*4.5CM) | Tiệm ảnh | Chụp trong vòng 6 tháng gần đây |
3 | Giấy xác nhận quan hệ gia đình | Cơ quan nhà nước | Chứng minh quan hệ với người giám hộ |
4 | Giấy báo nhập học | Trường mẫu giáo cấp | Bắt buộc khi xin visa |
3-2. Hồ sơ của phụ huynh (Người giám hộ)
STT | Tên giấy tờ | Nơi cấp | Ghi chú |
1 | Đơn xin visa | Cục xuất nhập cảnh | Có thể viết tiếng Anh hoặc tiếng Hàn |
2 | Giấy chứng nhận thu nhập | Cơ quan thuế/Công ty | Thu nhập trong 1 năm gần nhất |
3 | Giấy xác nhận số dư tài khoản | Ngân hàng | Số dư từ 15.000 USD trở lên |
4 | Bảng lương/Giấy chứng nhận làm việc | Công ty | Chứng minh lương và nơi làm việc |
5 | Phiếu lý lịch tư pháp | Cơ quan công an | Ghi rõ “Không có tiền án tiền sự” |
6 | Giấy chứng nhận bảo hiểm y tế (lựa chọn) | Công ty bảo hiểm | Chứng minh bảo hiểm trong thời gian cư trú |
▶ Có thể yêu cầu thêm: sơ yếu lý lịch phụ huynh, giấy xác nhận công việc, hợp đồng thuê nhà, giấy bảo lãnh tài chính, giấy khám sức khỏe học sinh,...
4. Quy trình cấp visa
4-1. STEP 1
▪ Trường mẫu giáo cấp Giấy báo nhập học
4-2. STEP 2
▪ Chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ (phụ huynh & học sinh)
4-3. STEP 3
▪ Nộp hồ sơ xin visa tại Cục xuất nhập cảnh (Bộ tư pháp Hàn Quốc)
4-4. STEP 4
▪ Đại sứ quán xét duyệt và phỏng vấn (tại Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc nước ngoài)
4-5. STEP 5
▪ Cấp visa sau khi được phê duyệt (Văn phòng nhập cư hoặc Đại sứ quán)
▶ Thời gian xét duyệt: khoảng 2-4 tuần
▶ Có thể kéo dài nếu bị yêu cầu bổ sung hồ sơ
▶ Thời hạn lưu trú: thông thường 1 năm (có thể gia hạn)

5. Thủ tục sau khi nhập cảnh
5-1. Cấp thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)
▪ Phải đăng ký trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh
▪ Nộp giấy xác nhận nơi cư trú (hợp đồng thuê nhà)
5-2. Đăng ký nhập học và định hướng
▪ Tổ chức buổi định hướng cho phụ huynh và học sinh
▪ Hướng dẫn nội quy sinh hoạt, an toàn, dịch vụ y tế
5-3. Tham gia bảo hiểm
▪ Có thể chọn bảo hiểm y tế quốc gia hoặc bảo hiểm tư nhân
5-4. Báo cáo định kỳ
▪ Trường mẫu giáo phải báo cáo định kỳ tình trạng cư trú của du học sinh cho Bộ tư pháp
6.Tổng hợp chi phí giáo dục tại mẫu giáo / nhà trẻ công lập
6-1. Học phí: được hỗ trợ 100%
6-2. Chi phí tự chi trả: khoảng 0 - 100.000 won/tháng (Phí hoạt động ngoại khóa, dã ngoại, ăn uống, xe đưa đón,...)
6-3. Đồng phục: Trường có đồng phục (phát sinh chi phí), Trường không có đồng phục (không phát sinh)
6-4. Khu vực được hỗ trợ: Các khu vực phía Nam Hàn Quốc, không bao gồm Seoul và Gyeonggi
7. Lưu ý
7-1. Khi thay đổi người giám hộ, bắt buộc phải báo với Cục xuất nhập cảnh
7-2. Có thể nộp hồ sơ gia hạn trước 1 tháng khi hết hạn cư trú
7-3. Cư trú bất hợp pháp sẽ bị hạn chế tái nhập cảnh và chịu các chế tài khác
7-4. Học sinh và phụ huynh cần nắm rõ văn hóa và sinh hoạt cơ bản tại Hàn Quốc
8. Tiêu chuẩn phí dịch vụ du học mẫu giáo
8-1. Giá mỗi người (Giá tiêu chuẩn cho 2 người là 12.000 USD) – Phía Hàn Quốc (6,000USD), Phía Việt Nam (6,000USD)
8-3. Hình thức thanh toán : Khi nộp hồ sơ 4.000 USD / Sau khi có visa 8.000 USD
8-2. Điều kiện hoàn phí : Hoàn tiền nếu visa bị từ chối (khấu trừ chi phí 200 USD tiền chi phí, nhưng phí xin visa sẽ không được hoàn lại nếu giấy tờ bị làm giả hoặc khai gian lý lịch)